| Thông báo do một số lỗi phầm mềm nên một số em sinh viên không có tên trong danh sách kiểm tra giữa kỳ môn anh văn. Ngày giờ và địa điểm thi bù sẽ được công bố trên trang SIS ngày 19/11/2008 hoặc 20/11/2008. Dưới đây là danh sách những em sinh viên thiếu tên. | ||||
| DANH SÁCH SINH VIÊN | ||||
| (chưa có tên trong dach sách kiểm tra giữa kỳ học phần FL1010 Anh văn I ngày 16/11/2008) | ||||
| TT | Mã SV | Họ tên | Lớp | Mã lớp học |
| 1 | 20080843 | Bùi Văn Hải | BK01K53 | 4046 |
| 2 | 20071015 | Nguyễn Thanh Hải | Đo lường TH 2 K52 | 4046 |
| 3 | 20073701 | Thái Bá Kiên | Máy và TB Nhiệt lạnh 2 K52 | 4046 |
| 4 | 20073728 | Đinh Văn Nam | TĐ Hoá 1 K52 | 4046 |
| 5 | 20073437 | Đào Kim Việt | Kỹ thuật năng lượng 2 K52 | 4046 |
| 6 | 20073573 | Ngô Tuấn Anh | TB Điện 2 K52 | 4047 |
| 7 | 20070278 | Vũ Thế Cảnh | TB Điện 2 K52 | 4047 |
| 8 | 20061016 | Lê Thanh Hải | Kỹ thuật gang thép K52 | 4047 |
| 9 | 20071415 | Nguyễn Văn Hùng | TB Điện 1 K52 | 4047 |
| 10 | 20061400 | Nguyễn Xuân Huy | BK02K53 | 4047 |
| 11 | 20072583 | Lê Văn Thành | Máy và TB Nhiệt lạnh 1 K52 | 4047 |
| 12 | 20073678 | Nguyễn Bá Hùng | Điện tử 3 K52 | 4048 |
| 13 | 20072147 | Cao Văn Nhất | Điện tử 1 K52 | 4048 |
| 14 | 20073643 | Phan Đình Hải | Vật Lý K52 | 4049 |
| 15 | 20061649 | Đặng Quang Khải | TĐ Hoá 2 K52 | 4049 |
| 16 | 20070293 | Nguyễn Huy Chiến | BK05K53 | 4050 |
| 17 | 20071123 | Phạm Minh Hiếu | BK06K53 | 4060 |
| 18 | 20053288 | Lê Ngọc Tiệp | BK06K53 | 4060 |
| 19 | 20073666 | Lê Tiến Hoàng | Điện tử 9 K52 | 4061 |
| 20 | 20051762 | Lưu Văn Khiêm | BK07K53 | 4061 |
| 21 | 20072744 | Đỗ Đức Thích | Điện tử 9 K52 | 4061 |
| 22 | 20063367 | Trần Đức Trung | Điện tử Y sinh K52 | 4061 |
| 23 | 20063531 | Võ Anh Tuấn | BK08K53 | 4062 |
| 24 | 20071974 | Phạm Đức Minh | BK09K53 | 4063 |
| 25 | 20072749 | Lê Văn Thịnh | BK09K53 | 4063 |
| 26 | 20063318 | Nguyễn Văn Trọng | BK09K53 | 4063 |
| 27 | 20073900 | Nguyễn Hữu Vũ | TB Điện 1 K52 | 4064 |
| 28 | 20070053 | Trần Thanh An | Máy và TB Nhiệt lạnh 2 K52 | 4081 |
| 29 | 20072420 | Đinh Quang Sáng | Kỹ thuật năng lượng 2 K52 | 4081 |
| 30 | 20053544 | Lê Văn Tuân | CN Sinh Học A K52 | 4081 |
| 31 | 20073914 | Lục Văn Trọng | Máy và TB Nhiệt lạnh 1 K52 | 4081 |
| 32 | 20073103 | Trần Việt Trường | Kỹ thuật năng lượng 1 K52 | 4081 |
| 33 | 20063544 | Nguyễn Văn Tuế | Động cơ K52 | 4082 |
| 34 | 20063607 | Lê Thanh Tùng | BK13K53 | 4083 |
| 35 | 20043627 | Nguyễn Văn Tùng | Toán tin 2 K52 | 4083 |
| 36 | 20063307 | Nguyễn Duy Trinh | BK14K53 | 4084 |
| 37 | 20070614 | Trần Văn Dũng | Điện tử 11 K52 | 4085 |
| 38 | 20071213 | Lê Văn Hoàn | Máy và TB Nhiệt lạnh 1 K52 | 4085 |
| 39 | 20073897 | Phan Thanh Vinh | Kỹ thuật năng lượng 2 K52 | 4085 |
| 40 | 20073940 | Hay BunNaRith | Điện tử 3 K52 | 4100 |
| 41 | 20071765 | Hoàng Văn Long | Điện tử 6 K52 | 4100 |
| 42 | 20073398 | Nguyễn Văn Tư | BK16K53 | 4100 |
| 43 | 20062788 | Phạm Văn Tân | BK18K53 | 4102 |
| 44 | 20071894 | Đỗ Văn Mão | BK20K53 | 4104 |
| 45 | 20070506 | Lê Văn Duy | CN Phầm mềm K52 | 4114 |
| 46 | 20060751 | Bùi Hải Đăng | BK21K53 | 4114 |
| 47 | 20061371 | Hoàng Văn Huy | Kỹ thuật năng lượng 2 K52 | 4114 |
| 48 | 20071784 | Nguyễn Hoàng Long | Máy và TB Nhiệt lạnh 1 K52 | 4114 |
| 49 | 20072381 | Nguyễn Văn Quyết | Máy và TB Nhiệt lạnh 1 K52 | 4114 |
| 50 | 20073943 | Soukthakhane SINGSONESACK | BK23K53 | 4116 |
| 51 | 20071842 | Nguyễn Thành Luân | BK24K53 | 4117 |
| 52 | 20052712 | Cao Xuân Sang | BK24K53 | 4117 |
| 53 | 20060651 | Lê Thị Thùy Dương | BK25K53 | 4118 |
| 54 | 20071019 | Nguyễn Văn Hải | BK25K53 | 4118 |
| 55 | 20063228 | Trần Văn Tiệp | BK25K53 | 4118 |
| 56 | 20072579 | Đỗ Văn Thành | BK27K53 | 4129 |
| 57 | 20062595 | Lưu Xuân Quyết | BK29K53 | 4131 |
| 58 | 20063654 | Tống Mạnh Tùng | BK29K53 | 4131 |
| 59 | 20063805 | Ngô Quang Vũ | Toán tin 1 K52 | 4132 |
| 60 | 20070270 | Đỗ Quang Cảnh | BK31K53 | 4142 |
| 61 | 20061462 | Nguyễn Công Hùng | CN Phầm mềm K52 | 4142 |
| 62 | 20073699 | Nguyễn Đình Khoa | Toán tin 2 K52 | 4142 |
| 63 | 20042641 | Nguyễn Trọng Tài | Kỹ thuật năng lượng 1 K52 | 4142 |
| 64 | 20073809 | Trần Văn Thanh | BK31K53 | 4142 |
| 65 | 20072966 | Nguyễn Văn Toản | BK33K53 | 4144 |
| 66 | 20081048 | Lê Cao Hoàng | Điện - Điện tử 1 (CTTT) K53 | 4145 |
| 67 | 20071335 | Phan Quang Huy | BK35K53 | 4146 |
| 68 | 20061257 | Dương Văn Hoàn | BK36K53 | 4165 |
| 69 | 20053626 | Nguyễn Văn Tuấn | Kỹ thuật năng lượng 1 K52 | 4165 |
| 70 | 20071553 | Phạm Quốc Khánh | BK37K53 | 4166 |
| 71 | 20052371 | Nguyễn Văn Ngọc | BK37K53 | 4166 |
| 72 | 20073031 | Nguyễn Bá Trung | BK07K53 | 4166 |
| 73 | 20070327 | Lương Thành Chung | BK40K53 | 4169 |
| 74 | 20073623 | Phạm Văn Đạt | Quản trị Tài chính K52 | 4177 |
| 75 | 20082001 | Ngô Văn Phúc | Điện - Điện tử 2 (CTTT) K53 | 4177 |
| 76 | 20061010 | Đỗ Thanh Hải | BK41K53 | 4178 |
| 77 | 20073693 | Nguyễn Phương Khang | HT Điện 3 K52 | 4178 |
| 78 | 20063443 | Đỗ Văn Tuấn | Toán tin 2 K52 | 4180 |
| 79 | 20073145 | Khuất Đình Tuấn | BK45K53 | 4180 |
| 80 | 20070280 | Hoàng Minh Châu | BK46K53 | 4192 |
| 81 | 20070566 | Nguyễn Hữu Dũng | Ô tô B K52 | 4192 |
| 82 | 20071098 | Lê Xuân Hiếu | Máy chính xác K52 | 4192 |
| 83 | 20071922 | Phạm Đức Mạnh | BK46K53 | 4192 |
| 84 | 20062229 | Phạm Văn Năng | Hoá Dầu 2 K52 | 4192 |
| 85 | 20072326 | Lê Văn Quân | BK46K53 | 4192 |
| 86 | 20063409 | Bùi Đức Tuân | Máy chính xác K52 | 4192 |
| 87 | 20053769 | Nguyễn Thanh Tùng | Quá trình và Thiết bị K52 | 4192 |
| 88 | 20070596 | Nguyễn Văn Dũng | BK47K53 | 4193 |
| 89 | 20073238 | Vũ Thanh Tuấn | BK47K53 | 4193 |
| 90 | 20070435 | Nguyễn Nhật Cường | Kỹ thuật năng lượng 2 K52 | 4196 |
| 91 | 20073594 | Nguyễn Như Chinh | Chế tạo máy 3 K52 | 4196 |
| 92 | 20070474 | Trần Văn Diên | CN Giấy K52 | 4196 |
| 93 | 20070756 | Đinh Ngọc Điệp | CN Đúc K52 | 4196 |
| 94 | 20073472 | Vũ Đức Việt | Động cơ K52 | 4196 |
| 95 | 20073927 | Thạo Sụ Phặt Sỏn Chăn Sa Vắt | BK49K53 | 4197 |
| 96 | 20072860 | Bùi Cao Tiến | Động cơ K52 | 4197 |
| 97 | 20073928 | Thạo Xúc Sạ Vẳn Tha Vy Xay | BK49K53 | 4197 |
| 98 | 20063808 | Nguyễn Duy Vũ | Nhiệt luyện K52 | 4197 |
| 99 | 20073925 | Thạo Sy Lỵ Văn Xay Kô Sy | BK49K53 | 4197 |
| 100 | 20073757 | Ngô Thanh Phúc | Cơ điện tử 4 K52 | 4213 |
| 101 | 20060257 | Nguyễn Công Cẩm | BK54K53 | 4214 |
| 102 | 20060867 | Nguyễn Minh Đức | CN Nhuộm & Hoàn tất | 4214 |
| 103 | 20062255 | Nguyễn Đình Nghĩa | BK54K53 | 4214 |
| 104 | 20072800 | Nguyễn Thị Thu | BK54K53 | 4214 |
| 105 | 20072015 | Lê Vũ Nam | BK52K53 | 4216 |
| 106 | 20072232 | Nghĩa Văn Phúc | BK52K53 | 4216 |
| 107 | 20052562 | Dương Văn Phước | Kỹ thuật năng lượng 1 K52 | 4216 |
| 108 | 20060347 | Cấn Minh Công | CN May & Thời trang | 4224 |
| 109 | 20070422 | Nguyễn Đức Cường | CN In K52 | 4224 |
| 110 | 20060540 | Ngô Duy Duyệt | CN Vật liệu Silicat K52 | 4224 |
| 111 | 20070272 | Lương Tiến Cảnh | Kỹ thuật tàu thuỷ K52 | 4231 |
| 112 | 20060376 | Lê Minh Cốp | Máy hoá K52 | 4231 |
| 113 | 20051277 | Lê Trần Hoà | BK58K53 | 4231 |
| 114 | 20071476 | Nguyễn Thế Hưng | Quá trình và Thiết bị K52 | 4231 |
| 115 | 20073456 | Nguyễn Trọng Việt | CN Vô cơ - phân bón K52 | 4231 |
| 116 | 20072013 | Lê Văn Nam | BK59K53 | 4232 |
| 117 | 20053322 | Khương Phú Toàn | BK59K53 | 4232 |
| 118 | 20060394 | Bùi Đức Cường | BK56K53 | 4234 |
| 119 | 20070180 | Nguyễn Tiến Bách | Quản trị DN K52 | 4235 |
| 120 | 20073662 | Nguyễn Phương Hoà | BK57K53 | 4235 |
| 121 | 20063549 | Chu Văn Tuyên | BK57K53 | 4235 |
| 122 | 20072348 | Vương Ngọc Quân | Vật liệu KL Màu K52 | 4242 |
| 123 | 20072470 | Phạm Như Sơn | CN Hàn K52 | 4242 |
| 124 | 20043387 | Đặng Văn Tuấn | SPKT Điện tử K52 | 4242 |
| 125 | 20073303 | Lê Huy Tùng | Chế tạo máy 2 K52 | 4242 |
| 126 | 20073559 | Nguyễn Trọng Xuyên | Cơ điện tử 1 K52 | 4242 |
| 127 | 20071133 | Trần Văn Hiếu | Chế tạo máy 2 K52 | 4249 |
| 128 | 20071219 | Nguyễn Văn Hoàn | Thực Phẩm 1 K52 | 4249 |
| 129 | 20061737 | Nguyễn Bá Kỳ | Điều khiển TĐ 2 K52 | 4249 |
| 130 | 20062727 | Phạm Văn Sơn | BK63K53 | 4249 |
| 131 | 20053852 | Nguyễn Đức Việt | BK63K53 | 4249 |
| 132 | 20072540 | Nguyễn Văn Tập | Ô tô A K52 | 4250 |
| 133 | 20072638 | Trần Nguyễn Thái | Cơ học BD và Cán KL K52 | 4250 |
| 134 | 20072543 | Bùi Văn Thanh | BK64K53 | 4250 |
| 135 | 20072760 | Phùng Đức Thịnh | Kỹ thuật gang thép K52 | 4250 |
| 136 | 20073547 | Nguyễn Đình Vững | CN Vật liệu Silicat K52 | 4250 |
| 137 | 20073709 | Lê Nhật Linh | BK61K53 | 4252 |
| 138 | 20072513 | Nguyễn Đức Tâm | Chế tạo máy 8 K52 | 4252 |
| 139 | 20070241 | Phạm Khắc Bình | Kỹ thuật gang thép K52 | 4253 |
| 140 | 20070363 | Nguyễn Thành Công | Vật liệu KL Màu K52 | 4253 |
| 141 | 20073718 | Lê Tuấn Long | Kỹ thuật hàng không K52 | 4253 |
| 142 | 20072545 | Dương Văn Thanh | Chế tạo máy 6 K52 | 4253 |
| 143 | 20070643 | Nguyễn Hồng Dương | BK65K53 | 4260 |
| 144 | 20071163 | Nguyễn Đức Hiệp | Chế tạo máy 8 K52 | 4260 |
| 145 | 20071221 | Phạm Văn Hoàn | CN Điện hoá K52 | 4260 |
| 146 | 20042712 | Trần Văn Thanh | Chế tạo máy 1 K52 | 4260 |
| 147 | 20073467 | Trần Đăng Việt | BK65K53 | 4260 |
| 148 | 20072510 | Lê Minh Tâm | BK70K53 | 4270 |
| 149 | 20073261 | Ma Hoàng Tuyền | Kỹ thuật năng lượng 2 K52 | 4274 |
| 150 | 20070430 | Nguyễn Mạnh Cường | BK71K53 | 4286 |
| 151 | 20072499 | Trịnh Tuấn Tài | BK71K53 | 4286 |
| 152 | 20073387 | Thiều Ngọc Tú | BK71K53 | 4286 |
| 153 | 20073705 | Hoàng Văn Lâm | BK75K53 | 4290 |
| 154 | 20052256 | Nguyễn Hà Nam | Quá trình và Thiết bị K52 | 4291 |
| 155 | 20070242 | Quản Hữu Bình | BK74K53 | 4292 |
| 156 | 20071793 | Nguyễn Trung Long | Kinh tế năng lượng K52 | 4292 |
| 157 | 20053684 | Phí Trọng Tuyến | Chế tạo máy 1 K52 | 4292 |
| 158 | 20073684 | Võ Tiến Hùng | BK78K53 | 4308 |
| 159 | 20073714 | Trần Văn Linh | BK79K53 | 4309 |
| 160 | 20063196 | Nguyễn Thanh Tiến | BK83K53 | 4326 |
| 161 | 20073515 | Lê Quang Vũ | BK83K53 | 4326 |
| 162 | 20061470 | Nguyễn Huy Hùng | BK84K53 | 4327 |
| 163 | 20072130 | Nguyễn Công Nguyên | BK84K53 | 4327 |
| 164 | 20052802 | Trần Hồng Sơn | BK84K53 | 4327 |
| 165 | 20073301 | Lã Thanh Tùng | BK84K53 | 4327 |
| 166 | 20063181 | Đoàn Minh Tiến | BK85K53 | 4341 |
| 167 | 20072953 | Tống Huy Toàn | BK85K53 | 4341 |
| 168 | 20062836 | Đinh Xuân Thành | BK85K53 | 4341 |
| 169 | 20053376 | Hoàng Gia Triều | BK85K53 | 4341 |
| 170 | 20071116 | Nguyễn Trung Hiếu | Chế tạo máy 8 K52 | 4342 |
| 171 | 20051185 | Phan Xuân Hiếu | Chế tạo máy 2 K52 | 4342 |
| 172 | 20073557 | Vũ Đình Xuân | BK86K53 | 4342 |